se diminuer

Học thuật
Thân thiện
se diminuer

Il ne faut pas se diminuer devant les autres.

Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Tự làm giảm giá trị của mình, tự hạ thấp mình: Hành động tự đánh giá thấp hoặc làm giảm tầm quan trọng, phẩm giá của chính mình trong mắt người khác hoặc trong một tình huống cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Il ne faut pas se diminuer devant les autres. (Không nên tự hạ thấp mình trước mặt người khác.)
    • En acceptant ce travail sous-payé, elle s'est diminuée. (Bằng việc chấp nhận công việc được trả lương thấp này, ấy đã tự làm giảm giá trị của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se diminuer par modestie": tự hạ mình khiêm tốn (đôi khi có thể gây hiểu lầm hoặc phản tác dụng).
    • Il se diminue par excès de modestie et on ne voit pas ses vraies compétences. (Anh ấy tự hạ mình quá khiêm tốn người ta không nhìn thấy năng lực thực sự của anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Diminuer (ngoại động từ): làm giảm, hạ thấp (một cái gì đó hoặc ai đó).

    • Diminuer les prix (Giảm giá).
    • Ses critiques ne diminuent pas sa valeur. (Những lời chỉ trích của họ không làm giảm giá trị của anh ấy.)
  • Rabaisseur (ngoại động từ): hạ thấp, làm nhục (thường mang nghĩa mạnh hơn).

  • Déprécier (ngoại động từ): đánh giá thấp, coi thường (giá trị).
Từ đồng nghĩa
  • Se dévaloriser: tự đánh giá thấp, tự làm mất giá trị.
  • Se rabaisser: tự hạ mình, tự hạ thấp.
  • S'amoindrir: tự làm cho mình trở nên kém quan trọng, tự suy yếu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách dùng phản thân "se diminuer")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp "se diminuer")

se diminuer

Il ne faut pas se diminuer devant les autres.

tự động từ
  1. giảm giá trị